固有表現抽出 [Cố Hữu Biểu Hiện Trừu Xuất]
こゆうひょうげんちゅうしゅつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhận dạng thực thể có tên
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhận dạng thực thể có tên