固有色データ [Cố Hữu Sắc]
こゆうしょくデータ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
dữ liệu màu sắc nội tại
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
dữ liệu màu sắc nội tại