Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
固定金利
[Cố Định Kim Lợi]
こていきんり
🔊
Danh từ chung
lãi suất cố định
Hán tự
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
金
Kim
vàng
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích