固定票 [Cố Định Phiếu]
こていひょう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000
Độ phổ biến từ: Top 46000
Danh từ chung
phiếu bầu chắc chắn; sự ủng hộ chắc chắn