固定小数点数 [Cố Định Tiểu Số Điểm Số]
こていしょうすうてんすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
dữ liệu điểm cố định
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
dữ liệu điểm cố định