Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
固定側
[Cố Định Trắc]
こていがわ
🔊
Danh từ chung
bên cố định
Hán tự
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc