Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
固定ツイート
[Cố Định]
こていツイート
🔊
Danh từ chung
tweet ghim
Hán tự
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định