Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
固体物理学
[Cố Thể Vật Lý Học]
こたいぶつりがく
🔊
Danh từ chung
vật lý chất rắn
Hán tự
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học
Từ liên quan đến 固体物理学
物性物理学
ぶっせいぶつりがく
vật lý chất ngưng tụ