図書館カード [Đồ Thư Quán]

としょかんカード

Danh từ chung

thẻ thư viện

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

図書館としょかん利用りようカード、ってるよ。
Tôi có thẻ thành viên thư viện.
図書館としょかん利用りようカードをおちですか?
Bạn có thẻ sử dụng thư viện không?
図書館としょかん利用りようカードはおちですか?
Bạn có thẻ sử dụng thư viện không?
どうやって図書館としょかんカードをれますか?
Làm thế nào để có thể lấy thẻ thư viện?