Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
図書費
[Đồ Thư Phí]
としょひ
🔊
Danh từ chung
ngân sách sách
Hán tự
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí