図形文字列 [Đồ Hình Văn Tự Liệt]
ずけいもじれつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chuỗi ký tự đồ họa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chuỗi ký tự đồ họa