図師 [Đồ Sư]
ずし
Danh từ chung
người hướng dẫn
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
chuyên gia làm biểu đồ
Danh từ chung
người hướng dẫn
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
chuyên gia làm biểu đồ