Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
図工室
[Đồ Công Thất]
ずこうしつ
🔊
Danh từ chung
phòng mỹ thuật
Hán tự
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
室
Thất
phòng