図工 [Đồ Công]
ずこう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Độ phổ biến từ: Top 42000
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
mỹ thuật và thủ công
🔗 図画工作