Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
図会
[Đồ Hội]
ずえ
🔊
Danh từ chung
tập hợp tranh ảnh
Hán tự
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia