図中 [Đồ Trung]

ずちゅう

Danh từ chung

trong hình; trong sơ đồ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちゅうのグラフはかく学年がくねん白人はくじん黒人こくじん総計そうけいてん平均へいきん相違そういしめししている。
Đồ thị trong Hình 1 cho thấy sự khác biệt về điểm tổng kết trung bình giữa học sinh da trắng và da đen ở mỗi khối.