Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
囲みクラス
[Vi]
かこみクラス
🔊
Danh từ chung
lớp bao quanh
Hán tự
囲
Vi
bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ