団塊世代 [Đoàn Khối Thế Đại]
だんかいせだい
Danh từ chung
thế hệ bùng nổ dân số
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは団塊世代です。
Tom thuộc thế hệ Baby Boomers.