Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
団体戦
[Đoàn Thể Khuyết]
だんたいせん
🔊
Danh từ chung
thi đấu đồng đội
Hán tự
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu