Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
団体客
[Đoàn Thể Khách]
だんたいきゃく
🔊
Danh từ chung
đoàn khách du lịch
Hán tự
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
客
Khách
khách