Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
団体協約
[Đoàn Thể Hiệp Ước]
だんたいきょうやく
🔊
Danh từ chung
thỏa thuận tập thể
Hán tự
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
協
Hiệp
hợp tác
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
Từ liên quan đến 団体協約
労働協約
ろうどうきょうやく
thỏa thuận lao động