団体信用生命保険 [Đoàn Thể Tín Dụng Sinh Mệnh Bảo Hiểm]
だんたいしんようせいめいほけん
Danh từ chung
bảo hiểm nhân thọ tín dụng nhóm; bảo hiểm tín dụng nhóm; chính sách bảo hiểm tín dụng