団交 [Đoàn Giao]
だんこう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000
Độ phổ biến từ: Top 33000
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thương lượng tập thể