Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
因果性
[Nhân Quả Tính]
いんがせい
🔊
Danh từ chung
nhân quả
Hán tự
因
Nhân
nguyên nhân; phụ thuộc
果
Quả
trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
性
Tính
giới tính; bản chất