因果因縁 [Nhân Quả Nhân Duyên]
いんがいんねん
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
nhân quả; nghiệp; báo ứng; nguyên nhân xấu tạo ra kết quả xấu