因数分解 [Nhân Số Phân Giải]
いんすうぶんかい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phân tích thành nhân tử
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
中学の因数分解って簡単だよ。
Phân tích thừa số ở trung học rất dễ.