Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
因備線
[Nhân Bị Tuyến]
いんびせん
🔊
Danh từ chung
⚠️Dịch vụ
Tuyến Inbi
Hán tự
因
Nhân
nguyên nhân; phụ thuộc
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
線
Tuyến
đường; tuyến