Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回青
[Hồi Thanh]
かいせい
🔊
Danh từ chung
xanh Mohammedan
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
青
Thanh
xanh; xanh lá