回遊性 [Hồi Du Tính]

かいゆうせい

Danh từ chung

khả năng điều hướng; khả năng tiếp cận; dễ dàng di chuyển

🔗 回遊・かいゆう

Danh từ chung

hành vi đi theo đàn (ở cá)

🔗 回遊・かいゆう