Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回転資金
[Hồi Chuyển Tư Kim]
かいてんしきん
🔊
Danh từ chung
quỹ quay vòng
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
資
Tư
tài sản; vốn
金
Kim
vàng