回転灯 [Hồi Chuyển Đăng]
かいてんとう
Danh từ chung
đèn nhấp nháy; đèn xoay; đèn trên xe cứu hộ
Danh từ chung
đèn nhấp nháy; đèn xoay; đèn trên xe cứu hộ