Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回転偏光
[Hồi Chuyển Thiên Quang]
かいてんへんこう
🔊
Danh từ chung
phân cực quay
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
偏
Thiên
thiên vị; bên; bộ bên trái; nghiêng; thiên lệch
光
Quang
tia sáng; ánh sáng