回議 [Hồi Nghị]
かいぎ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tư vấn qua thư
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tư vấn qua thư