回礼 [Hồi Lễ]
かいれい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đi chúc Tết
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đi chúc Tết