Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回生ブレーキ
[Hồi Sinh]
かいせいブレーキ
🔊
Danh từ chung
phanh tái sinh
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
生
Sinh
sinh; cuộc sống