Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回春剤
[Hồi Xuân Tề]
かいしゅんざい
🔊
Danh từ chung
thuốc trẻ hóa
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
春
Xuân
mùa xuân
剤
Tề
liều; thuốc