Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回族
[Hồi Tộc]
かいぞく
🔊
Danh từ chung
người Hồi
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
族
Tộc
bộ lạc; gia đình