Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回教
[Hồi Giáo]
かいきょう
🔊
Danh từ chung
Hồi giáo
🔗 イスラム教
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
教
Giáo
giáo dục