Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回想シーン
[Hồi Tưởng]
かいそうシーン
🔊
Danh từ chung
hồi tưởng
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
Từ liên quan đến 回想シーン
フラッシュバック
hồi tưởng