回収金 [Hồi Thu Kim]

かいしゅうきん

Danh từ chung

thu hồi (tiền); thu hồi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いよいよきん回収かいしゅうするときがきました。
Cuối cùng đã đến lúc thu hồi tiền cược.