回収車 [Hồi Thu Xa]
かいしゅうしゃ
Danh từ chung
xe thu gom (hàng đã qua sử dụng, rác, v.v.); xe cứu hộ
Danh từ chung
xe thu gom (hàng đã qua sử dụng, rác, v.v.); xe cứu hộ