Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回勅
[Hồi Sắc]
かいちょく
🔊
Danh từ chung
thông điệp
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
勅
Sắc
lệnh hoàng gia