回れ右 [Hồi Hữu]

廻れ右 [Hồi Hữu]

まわれみぎ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

quay phải

JP: まわみぎめいじる。

VI: Ra lệnh quay phải.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

まわみぎ
Quay phải!