Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回り遠い
[Hồi Viễn]
まわりどおい
🔊
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
vòng vo
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
遠
Viễn
xa; xa xôi