回り込む [Hồi Liêu]
回りこむ [Hồi]
まわりこむ
Động từ Godan - đuôi “mu”
đi vòng và chen vào; đi đường vòng
JP: 迷路の中で、道を間違えて、回り込んでしまった。
VI: Trong mê cung, tôi đã đi nhầm đường và lạc lối.