Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回り舞台
[Hồi Vũ Đài]
廻り舞台
[Hồi Vũ Đài]
まわりぶたい
🔊
Danh từ chung
sân khấu xoay
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
廻
Hồi
vòng; trò chơi; xoay vòng; đi vòng quanh