Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回り番
[Hồi Phiên]
まわりばん
🔊
Danh từ chung
luân phiên; làm việc theo ca
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi