回り物 [Hồi Vật]
回りもの [Hồi]
まわりもの
Danh từ chung
cái gì đến sẽ đến
🔗 金は天下の回り物
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼の回りのすべての物が灰色でした。
Mọi thứ xung quanh anh ấy đều màu xám.