回し [Hồi]

廻し [Hồi]

まわし
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

Lĩnh vực: đấu vật sumo

mawashi; đai

Danh từ chung

áo choàng

Danh từ chung

hiếp dâm tập thể

🔗 輪姦す・まわす

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

政権せいけんのたらいまわしは反対はんたいだ。
Tôi phản đối việc chuyển giao quyền lực liên tục.
洗濯せんたく洗濯せんたくぶつ洗剤せんざいれたのに、まわわすれてた。
Tôi đã cho quần áo và bột giặt vào máy giặt nhưng quên bật máy.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 回し
  • Cách đọc: まわし
  • Loại từ: Danh từ; dạng danh từ từ liên dụng (連用形) của động từ 回す
  • Kanji khác thường gặp: 廻し (đặc biệt trong ngữ cảnh Sumo)
  • Lĩnh vực nổi bật: Sumo, truyền hình – giải trí (vai trò “回し=người dẫn dắt”), đời sống hằng ngày (các từ ghép như 回し飲み, 回し読み)

2. Ý nghĩa chính

  • Đai vải của lực sĩ Sumo (khăn/đai quấn hông khi thi đấu): 相撲の回し.
  • Sự “xoay – chuyền tay – xử lý” với tư cách là danh từ, thường xuất hiện trong từ ghép như 回し飲み (uống chuyền tay), 回し読み (đọc chuyền tay).
  • Trong giới MC/hài-kịch: 回し chỉ vai/trò “dẫn dắt dòng chảy” của chương trình (回し役=người xoay, làm đầu mối chuyển nhịp).

3. Phân biệt

  • 回し (廻し) vs 帯(おび): 回し là đai chuyên dùng trong Sumo; 帯 là thắt lưng kimono nói chung.
  • 回し vs 褌(ふんどし): 褌 là khố truyền thống; trong Sumo dùng loại đai đặc thù gọi là 回し, không gọi là 褌.
  • 回し (danh từ) vs 回す (động từ): 回し là danh từ (sự xoay/chuyền; hoặc đai Sumo), còn 回す là “xoay, vặn, chuyển cho ai”.
  • 回し vs 回り(まわり): 回り là “xung quanh/chu vi/lượt”; 回し là danh từ từ liên dụng của 回す, mang sắc thái “hành động xoay/chuyền” hay “vai trò dẫn dắt”.
  • 回し vs 廻し: Cùng cách đọc/ý nghĩa; 廻 là dạng chữ cũ, hay thấy trong văn cảnh Sumo, biển hiệu truyền thống.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nghĩa Sumo: 相撲の回しを締める (thắt đai Sumo), 回しを取る (bắt thế vào đai của đối thủ), 黒い回し・白い回し (đai màu đen/trắng).
  • Trong truyền hình/giải trí: 番組の回しがうまい (kỹ năng “xoay” chương trình giỏi), 回し役 (vai dẫn dắt nhịp diễn/đối thoại).
  • Trong từ ghép đời sống: 回し飲み (uống chung rồi chuyền ly), 回し読み (chuyền tay đọc chung một tài liệu/sách/báo).
  • Sắc thái: Mang sắc thái chuyên ngành (Sumo) hoặc khẩu ngữ nghề nghiệp (MC/hài kịch). Trong sinh hoạt, chủ yếu xuất hiện trong từ ghép.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
廻し Biến thể chữ Đai Sumo (viết bằng chữ cũ) Thường thấy trong văn cảnh Sumo, truyền thống
帯(おび) Liên quan Thắt lưng kimono Không dùng cho Sumo
褌(ふんどし) Liên quan Khố Khác với 回し của Sumo
回し飲み Từ ghép Uống chuyền tay Hành vi “chuyền” đồ uống
回し読み Từ ghép Đọc chuyền tay Dùng cho sách/báo/tài liệu
司会(しかい) Gần nghĩa MC, chủ trì Gần nghĩa với “回し役” trong chương trình
進行(しんこう) Liên quan Tiến trình 番組の進行を回す=dẫn dắt tiến trình
止める Đối nghĩa ngữ cảnh Dừng, ngăn Đối lập với “回す=cho chạy/chuyển” về mặt hành động

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(カイ/まわ-る・す): “xoay vòng, quay lại”. “回し” là danh hóa/định danh từ dạng 連用形 của 回す. Dạng chữ cũ có cùng gốc nghĩa “vòng quanh, xoay chuyển”. Âm し là phần okurigana thể hiện dạng danh từ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa Sumo, 回し không chỉ là trang phục mà còn là “điểm chiến thuật”: ai nắm được回し tốt sẽ kiểm soát thế trận. Ở môi trường truyền hình, “回し” nhấn mạnh kỹ năng điều phối nhịp độ và phân vai thoại – một năng lực mềm quan trọng. Trong sinh hoạt, các thói quen kiểu 回し飲み từng phổ biến, nhưng ngày nay cần chú ý vệ sinh và bối cảnh xã hội khi sử dụng.

8. Câu ví dụ

  • 力士が土俵で回しを締め直した。
    Tay đô vật siết lại đai Sumo trên võ đài.
  • 彼は左から相手の回しを取って一気に攻めた。
    Anh ta bắt đai bên trái của đối thủ rồi tấn công dồn dập.
  • 新弟子は稽古の前に回しの締め方を習う。
    Tân binh học cách buộc đai trước buổi tập.
  • このMCは番組の回しが本当にうまい。
    MC này dẫn dắt nhịp chương trình rất khéo.
  • この雑誌はみんなで回し読みしよう。
    Cuốn tạp chí này chúng ta đọc chuyền tay nhé.
  • コップの回し飲みは控えましょう。
    Nên hạn chế việc uống chung rồi chuyền ly.
  • 師匠に「今日は黒い回しにしなさい」と言われた。
    Thầy bảo “Hôm nay hãy dùng đai màu đen.”
  • 相手の回しをしっかりつかめれば有利になる。
    Nếu nắm chắc được đai của đối thủ sẽ chiếm ưu thế.
  • ベルトと違って回しには金具がない。
    Khác với thắt lưng, đai Sumo không có kim loại.
  • 彼の回し役として全体の進行を支えた。
    Tôi hỗ trợ tiến trình chung với vai trò người dẫn dắt.
💡 Giải thích chi tiết về từ 回し được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?