1. Thông tin cơ bản
- Từ: 回し
- Cách đọc: まわし
- Loại từ: Danh từ; dạng danh từ từ liên dụng (連用形) của động từ 回す
- Kanji khác thường gặp: 廻し (đặc biệt trong ngữ cảnh Sumo)
- Lĩnh vực nổi bật: Sumo, truyền hình – giải trí (vai trò “回し=người dẫn dắt”), đời sống hằng ngày (các từ ghép như 回し飲み, 回し読み)
2. Ý nghĩa chính
- Đai vải của lực sĩ Sumo (khăn/đai quấn hông khi thi đấu): 相撲の回し.
- Sự “xoay – chuyền tay – xử lý” với tư cách là danh từ, thường xuất hiện trong từ ghép như 回し飲み (uống chuyền tay), 回し読み (đọc chuyền tay).
- Trong giới MC/hài-kịch: 回し chỉ vai/trò “dẫn dắt dòng chảy” của chương trình (回し役=người xoay, làm đầu mối chuyển nhịp).
3. Phân biệt
- 回し (廻し) vs 帯(おび): 回し là đai chuyên dùng trong Sumo; 帯 là thắt lưng kimono nói chung.
- 回し vs 褌(ふんどし): 褌 là khố truyền thống; trong Sumo dùng loại đai đặc thù gọi là 回し, không gọi là 褌.
- 回し (danh từ) vs 回す (động từ): 回し là danh từ (sự xoay/chuyền; hoặc đai Sumo), còn 回す là “xoay, vặn, chuyển cho ai”.
- 回し vs 回り(まわり): 回り là “xung quanh/chu vi/lượt”; 回し là danh từ từ liên dụng của 回す, mang sắc thái “hành động xoay/chuyền” hay “vai trò dẫn dắt”.
- 回し vs 廻し: Cùng cách đọc/ý nghĩa; 廻 là dạng chữ cũ, hay thấy trong văn cảnh Sumo, biển hiệu truyền thống.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Nghĩa Sumo: 相撲の回しを締める (thắt đai Sumo), 回しを取る (bắt thế vào đai của đối thủ), 黒い回し・白い回し (đai màu đen/trắng).
- Trong truyền hình/giải trí: 番組の回しがうまい (kỹ năng “xoay” chương trình giỏi), 回し役 (vai dẫn dắt nhịp diễn/đối thoại).
- Trong từ ghép đời sống: 回し飲み (uống chung rồi chuyền ly), 回し読み (chuyền tay đọc chung một tài liệu/sách/báo).
- Sắc thái: Mang sắc thái chuyên ngành (Sumo) hoặc khẩu ngữ nghề nghiệp (MC/hài kịch). Trong sinh hoạt, chủ yếu xuất hiện trong từ ghép.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 廻し |
Biến thể chữ |
Đai Sumo (viết bằng chữ cũ) |
Thường thấy trong văn cảnh Sumo, truyền thống |
| 帯(おび) |
Liên quan |
Thắt lưng kimono |
Không dùng cho Sumo |
| 褌(ふんどし) |
Liên quan |
Khố |
Khác với 回し của Sumo |
| 回し飲み |
Từ ghép |
Uống chuyền tay |
Hành vi “chuyền” đồ uống |
| 回し読み |
Từ ghép |
Đọc chuyền tay |
Dùng cho sách/báo/tài liệu |
| 司会(しかい) |
Gần nghĩa |
MC, chủ trì |
Gần nghĩa với “回し役” trong chương trình |
| 進行(しんこう) |
Liên quan |
Tiến trình |
番組の進行を回す=dẫn dắt tiến trình |
| 止める |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
Dừng, ngăn |
Đối lập với “回す=cho chạy/chuyển” về mặt hành động |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
回 (カイ/まわ-る・す): “xoay vòng, quay lại”. “回し” là danh hóa/định danh từ dạng 連用形 của 回す. Dạng chữ cũ 廻 có cùng gốc nghĩa “vòng quanh, xoay chuyển”. Âm し là phần okurigana thể hiện dạng danh từ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn hóa Sumo, 回し không chỉ là trang phục mà còn là “điểm chiến thuật”: ai nắm được回し tốt sẽ kiểm soát thế trận. Ở môi trường truyền hình, “回し” nhấn mạnh kỹ năng điều phối nhịp độ và phân vai thoại – một năng lực mềm quan trọng. Trong sinh hoạt, các thói quen kiểu 回し飲み từng phổ biến, nhưng ngày nay cần chú ý vệ sinh và bối cảnh xã hội khi sử dụng.
8. Câu ví dụ
- 力士が土俵で回しを締め直した。
Tay đô vật siết lại đai Sumo trên võ đài.
- 彼は左から相手の回しを取って一気に攻めた。
Anh ta bắt đai bên trái của đối thủ rồi tấn công dồn dập.
- 新弟子は稽古の前に回しの締め方を習う。
Tân binh học cách buộc đai trước buổi tập.
- このMCは番組の回しが本当にうまい。
MC này dẫn dắt nhịp chương trình rất khéo.
- この雑誌はみんなで回し読みしよう。
Cuốn tạp chí này chúng ta đọc chuyền tay nhé.
- コップの回し飲みは控えましょう。
Nên hạn chế việc uống chung rồi chuyền ly.
- 師匠に「今日は黒い回しにしなさい」と言われた。
Thầy bảo “Hôm nay hãy dùng đai màu đen.”
- 相手の回しをしっかりつかめれば有利になる。
Nếu nắm chắc được đai của đối thủ sẽ chiếm ưu thế.
- ベルトと違って回しには金具がない。
Khác với thắt lưng, đai Sumo không có kim loại.
- 彼の回し役として全体の進行を支えた。
Tôi hỗ trợ tiến trình chung với vai trò người dẫn dắt.