Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四重苦
[Tứ Trọng Khổ]
よんじゅうく
🔊
Danh từ chung
bốn nỗi khổ
🔗 二重苦
Hán tự
四
Tứ
bốn
重
Trọng
nặng; quan trọng
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có